Giang Tây
江jiāng西xī省shěng位wèi于yú中zhōng国guó东dōng南nán部bù,以yǐ庐lú山shān、景jǐng德dé镇zhèn瓷cí器qì和hé红hóng色sè文wén化huà闻wén名míng。
11 khu vực khu vực có sẵn
(shàng ráo)
Thượng Nhiêu
(jiǔ jiāng)
Cửu Giang
(nán chāng)
Nam Xương
(jí ān)
Cát An
(yí chūn)
Nghi Xuân
(fǔ zhōu)
Phủ Châu
(xīn yú)
Tân Dư
(jǐng dé zhèn)
Cảnh Đức Trấn
(píng xiāng)
Bình Hương
(gàn zhōu)
Cám Châu
(yīng tán)
Đại Hùng Ưng Đàm